Từ vựng TOEIC theo chủ đề
Từ vựng TOEIC xoay quanh các tình huống công việc hằng ngày: văn phòng, cuộc họp, tuyển dụng, du lịch, mua hàng, tài chính và sản xuất. Hãy học theo nhóm chủ đề và trong ngữ cảnh câu hỏi thật, ôn bằng lặp lại ngắt quãng thay vì học thuộc danh sách dài.
Các chủ đề TOEIC phổ biến nhất
| Chủ đề | Từ ví dụ |
|---|---|
| Văn phòng | supervisor, deadline, extension, supplies, memo |
| Cuộc họp | agenda, postpone, minutes, attendee, reschedule |
| Tuyển dụng | applicant, résumé, qualification, position, reference |
| Du lịch | itinerary, boarding pass, reservation, delay, accommodation |
| Mua sắm | receipt, refund, warranty, out of stock, discount |
| Tài chính | invoice, budget, expense, reimbursement, revenue |
| Sản xuất | shipment, inventory, assembly, inspection, supplier |

Học theo họ từ
Part 5 thường hỏi dạng từ đúng: decide, decision, decisive, decisively. Khi học một từ, hãy học cả danh từ, động từ, tính từ và trạng từ.
Học cụm từ cố định
- make a reservation, place an order, meet a deadline
- be eligible for, be responsible for, comply with
- on behalf of, in advance, at your earliest convenience
Cách ghi nhớ
Lấy từ trong lời thoại và bài đọc bạn luyện, viết một câu ví dụ và ôn lại theo khoảng cách tăng dần (1 ngày, 3 ngày, 1 tuần). Cách này hiệu quả hơn nhiều so với đọc danh sách một lần.
Câu hỏi thường gặp
Cần bao nhiêu từ vựng để thi TOEIC?
Đa số người học nhắm 700+ cần khoảng 3.000–4.000 từ thông dụng cùng từ vựng kinh doanh theo các chủ đề TOEIC chính.
Cách học từ vựng TOEIC hiệu quả nhất?
Học trong ngữ cảnh câu hỏi kiểu TOEIC, nhóm theo chủ đề và họ từ, ôn bằng lặp lại ngắt quãng.
Từ vựng TOEIC có khác IELTS không?
TOEIC tập trung vào tiếng Anh công sở và kinh doanh hằng ngày, còn IELTS có nhiều từ vựng học thuật hơn.

